| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Anh Tuấn | Tuấn Sawanew | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Thanh Bá | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng LD | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Đức | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn hocon | 2.55 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Luân | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Việt Hưng | Hưng ck | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hữu Quỳnh | quynhtom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Le Hien | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi huy Dung | Dunguniforms | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn xe BD | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Bàu Cát | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quang Khải | Lê Khải | 2.60 | 2.50 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |
| Trung Bạc Liêu | Tony Trần | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Neuyeuthiphainoi | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa Cơm gà | Khoa tanimex | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Công Hưng | Lê Hưng | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Quốc Bình | Quốc Kỳ Hoà | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn điện | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Phát | Hải KH | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |