| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải | Heiniken | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| TurenDA | 2.65 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Lưu | luuwindows | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nemo | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| linhbch | 2.60 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Tiến | Commando | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Bình | Binh_vantai | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| saigontinnghia | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong nhom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Duong | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hổ tiger | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Subaxa | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| le dung | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy KH | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| oto thanhhai | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Náo ANA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |