| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Tuyết Loan | Loan Đồng Nai | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Bàu Cát | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Xuân Quý | Quý Nhớt | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Q6 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyến Q7 | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Út vũng tàu | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Tuấn Huynh | Win85 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Khắc Nam | Nam Q9 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ B - Vũng Tàu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh Voi | 7.15 | 7.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Thanh | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình tay trái | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Thanh Đa | Việt Thanh Đa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Cận VT | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |