| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hà | Hà nguyễn | 3.10 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Q&Q | 3.10 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Nguyên | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh anh Dũng | Dũng heo vàng | 3.10 | 3.00 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu |
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Trọng Hậu | cabasa | 3.10 | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu |
| Cường HT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hữu Trường Giang | Giang Cây Đa | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn Văn Khánh | Khánh Trắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng sport | Thắng sport | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |