| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Batouristguide | Batouristguide | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bác sĩ Bảo | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long giấy | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thức Thanh Thuỷ | Thức Thanh Thuỷ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Q12 | Dương Q12 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo CT | Thảo CT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh Đá | Vinh Đá | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Hoài Trung | Trung Tông (VT) | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Vũ | Hoàng Vũ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lợi Văn Thánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trí Đức | Đức KH | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Duy Trung | RF_Trung_RF | 3.05 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |