| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Trung | BẠCH XUYÊN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tran Phan Anh | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ford _mustang | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phuong EIB | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Phúc | Dr.Phuc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn-Vitar | 3.15 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PhuongTTA | 3.00 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Gia Thuần | Châu Tinh Trì | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Đệ Nhất | Nghĩa Đệ Nhất | 3.10 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Phạm Stéphane (Tuấn) | MODJO | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |