| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoababua | 3.00 | 2.75 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Huy | Huy GL | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường HT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Tâm | 3.00 | 2.75 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng lớn Lan Anh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |