| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| kien-garage | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinhslim | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Minh Tâm | Tammakco | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| PhuongTTA | 3.00 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Gia Thuần | Châu Tinh Trì | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |