| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Kha | Kha KH | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Tuấn Kiệt | Kiệt Sotrans | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Hùng | Thế Hùng | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Thành Nhân | Lê Ngọc Thành Nhân | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Trực | Võ Hoàng Trực | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tinly | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sheva | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuan.vietlong | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG RÂU | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tú | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Giáo Đầu | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| freedom | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |