| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thế Dũng | Nguyễn Thế Dũng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trường HN 291 | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Phú Cường | Cường Korea | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chaki | Chaki | 2.80 | 2.65 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Phương | EVIL PHUONG | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thanh Dũng | Dũng1368 | 2.80 | 2.70 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đức Nam Huy | Nam Huy | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiệu Nội Thất | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DONGNGUYEN | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ĐẶNG VĂN VINH | HOASHOP | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lít 1B | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Vũ Phương | Phương Giao Thông | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |