| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Ngọc Triều | Hoang Trieu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường HT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tím D2 | 5.65 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hữu Trường Giang | Giang Cây Đa | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cao Đạt Q10 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng trà đá | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long gia lai | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh vả | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thoại KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú KH2 | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hổ tiger | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh Toàn | Nhi Q6 | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Silverjack | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ đình Huấn | Triệu Tử Long | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG VĂN VINH | HOASHOP | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn Văn Khánh | Khánh Trắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Đức Quý | Quý PCCC | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |