| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| PhuongTTA | 3.00 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Gia Thuần | Châu Tinh Trì | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoababua | 3.00 | 2.75 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |