| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Nguyên | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh anh Dũng | Dũng heo vàng | 3.10 | 3.00 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi Trọng Hậu | cabasa | 3.10 | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Hữu Trường Giang | Giang Cây Đa | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn Văn Khánh | Khánh Trắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng sport | Thắng sport | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Thúy Thu Ngân | Ngân TG | 3.10 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Hải | Hải KG | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khương Trần | Khương Trần | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Mạnh Kháng | Thắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Vạn | Vạn Phúc | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Công | Công Đức Hoà | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Duy Trung | RF_Trung_RF | 3.05 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |