| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Mai Văn Công | Công Viscom | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mạnh Tanimex | 5.20 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mạnh Thắng | Thắng Củ Chi | 0.00 | 0.00 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |
| manhseven | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mary | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Maximus | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Michael Đỗ | Michael Đỗ | 0.00 | 0.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh tanimex | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Trang (HCM) | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tú | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |