| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Luân K34 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luân TG | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luân Trần | Luân ĐT | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| luanq12 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng (Chất É) | Lượng (Chất É) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lượng KH | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lương Kim Khoa | Khoa LA | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lương Thị Thanh Thảo | Thảo Lương | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lương Tuyết Nga | Nga Nha Khoa | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lý Hoàng Nam | 7.90 | 7.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Thịnh | Thịnh tia chớp | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Thành Trung | Lý Thành Trung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Trung Hiếu | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ly ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lycafe | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mã Thị Bích Tuyền | Tuyền Trà Vinh | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Bùi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mai Ngọc Hân | Mai Ngọc Hân | 1.55 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Quốc Tuấn | MaiTuan | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |