| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vĩnh Khanh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TungHP | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dungto | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê tín dr | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DIV | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa Văn | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Minh Yên | 2.65 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Khanh | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thai Ky Phong | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoi Trinh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| speed_google | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lycafe | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| BINHTAUNGAM | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TurenDA | 2.65 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nemo | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| linhbch | 2.60 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Del Potro | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Onnazuki | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Zaro | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |