| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệp Tudo | 2.40 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cubull | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam-cuuhiep | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGBMEG | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DauDaDaiSu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan Babolat | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung Tiger | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| saigontinnghia | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| GIAHY | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Sẹo | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong nhom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuanbia | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Duong | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đông An lộc | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thiên | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGXUANGROUP | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| namanhtranbui | 2.30 | 2.25 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Chinh | 2.30 | 2.25 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |