| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thân Mobifone | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| huyhocmon | 2.60 | 2.60 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Blueno | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bibono | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ốc Chi Lâm | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DONGNGUYEN | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Maximus | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảy.Bàu Cát | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng vận tải | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TVinh77 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| yonexman | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chaucafe | 2.65 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| quoclong2011 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Đá | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| alibAbA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| quacquac | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |