Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Quân Cây Đa 2.35 2.35 Hồ sơ thi đấu
Vũ Thủ Đức Vũ TĐ 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Bình Q6 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Trần Vũ Duy Khánh Khánh Đen 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Võ Mai Sơn Son David 2.40 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Lê Trai 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Lê tín dr 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Phạm Nhi Nguyên Bé Xu 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Del Potro 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Hiệp Tudo 2.40 2.35 Hồ sơ thi đấu
Võ Hồng Tấn Tấn Doma 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Đinh Nguyên Huy Bánh Qui 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Trịnh Tuấn Hà Babonbon 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Dũng Bạch Long 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Quý Oto 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Võ Phong Vân Phong Vân 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Trần Đình Hoà Trần Đình Hoà 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Hoàng Thiên Phước Hoàng Thiên Phước 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Trần Huy Linh Trần Huy Linh 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Vĩnh Hoà Nguyễn Vĩnh Hoà 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu