| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Bá Tiên | Đinh Bá Tiên | 2.40 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| James Lim | James Lim | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Toản | Dương Văn Toản | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thiện Hoà | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Phú Nhuận | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hưng | Hưng DSS | 2.40 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Dũng | Dũng Kiểm Định | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Lan Châu | Lan Châu | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu sawanew | 2.45 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Nhật | Nhật Dubai | 2.45 | 2.40 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Long Phila | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú Huế | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh SCTV | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Thị Thu Hà | Bằng Lăng Tím | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thiên Giang | Giang Bình Dương | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhanpro | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Trí Dũng | Dũng Kem | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Hòa | Hòa Sagowater | 2.50 | 2.50 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Văn Tài | Tài CK | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |