| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn Lê Gia | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Lưu Bảo Ngọc | Ngọc HG | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hạ Long | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lương Kim Khoa | Khoa LA | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Vương | Vương 555 | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trường Giang | Vũ Trường Giang | 2.35 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Phan Thiết | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lâm | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Cao Khánh | Nguyễn Cao Khánh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Tiến | Văn Tiến | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Trí Dũng | Dũng Đỗ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Tuyền Bình Định | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thành Trung | Trung RC | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Thành Được | Út Được | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hữu Cảnh | Nguyễn Hữu Cảnh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Trung Kiệt | Phạm Trung Kiệt | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Khôi | Nguyễn Văn Khôi | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thiên Bảo | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |