| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiet_HTV | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhatkhanh2007 | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lam Phu Xuan | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyenrau | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải mập | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cao Minh Hiếu | HEAD_POWER | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| dươngvtec | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương toa xe | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| shaki Van | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| chung nguyễn | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlop_phonui | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| XUAN THANH | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |