| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Việt Thanh Đa | Việt Thanh Đa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy Khánh Hòa | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài Ngáo | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sử VK | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong Bia | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý PCCC | Quý PCCC | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quý Cao | Quý Cao | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tú Lâm Đồng | Tú Lâm Đồng | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Càng LĐ | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Long Điền | 3.95 | 3.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Awayhuy | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| VinhPanorama | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quang Vinh | VINH ĐẠI HIỆP | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Công Còi | Công Còi | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| To KH | To KH | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn SP | 4.00 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tây ĐN | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Sóc Trăng | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Thủ Đức | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu |