| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| thanh bau cat | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| teopham | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| taucaotoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Q1 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungpham | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Tình | 3.50 | 3.50 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nam Q7 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Thế Bảo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYNOVO | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rotting | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Đầu Bạc | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| watsukinguyen | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiet_HTV | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |