| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh-Điện | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Shop Nhoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhanpro | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| pham quoc huan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cuongduoc | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn béo | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyêni35 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sonnguyen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| convitmap | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| happiness | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mylifevn | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |