| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Gianghồ sky | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà nẫu | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Đức Duy | Donny | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Tứ Hùng | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Lan Anh | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoHQ | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ion Man | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duẩn KH | 4.35 | 4.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nadat | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Thảo | Viết Thảo | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Sadeco | 4.95 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng cận | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn vicasa (Tuấn tay trái/Tuấn ĐN) | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Vespa | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn KTS (cận) HL | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ThắngCK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu |