| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HERO | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYENQN | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Quốc Khanh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sấu Ca | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Công Hoàng Long | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chóp Kỳ Hoà | Tennis Đẹp Lắm | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuyên | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ken | 4.65 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PHẠM TRUNG THÀNH | THÀNH CAR | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lời KG | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Chùa | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuyên Lốp | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Suol_can tho | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật An | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| FSO | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nâu (Cọ Khùng) | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngoan KH | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Chí Hiền | Chí Hiền | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |