| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| cuongnhocct | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toan HG | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh An | Ghi QK | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Duy | Duy L-A | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Dược | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| zippok | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy truyền | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Thịnh | Thịnh tia chớp | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen 555 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vỹ Tennis | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duẩn KH | 4.35 | 4.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Đức Duy | Donny | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiến Bảo Lộc | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phi Khanh (HCM) | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |