| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quang Cận VT | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Lái thiêu | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Cần Thơ | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ken | 4.65 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Ngọc Minh Nhựt | NhutHoangLong | 4.70 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Hiền | Thanh Hiền | 4.70 | 4.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức Long Xuyên | Đức Nhỏ LX | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phước Lâm Á Châu | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYENQN | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chóp Kỳ Hoà | Tennis Đẹp Lắm | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật An | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nâu (Cọ Khùng) | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoHQ | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nadat | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Thảo | Viết Thảo | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Vespa | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Ngọc Phi | Mr.Rin | 4.70 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |