| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Thiên | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Chí Khương | 7.10 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Thanh Hoàng | 7.40 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đức Dương | 7.40 | 7.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Quang Huy | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Minh | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Quang Trí | 7.15 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh ĐN | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn KH | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Quận 6 | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng oscar | 6.70 | 6.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh lai | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngộ Sóc Trăng | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Công Tiễn | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dẹo (Trí Kỳ Hòa) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cương (ATC) | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh râu | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hiếu QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Vỹ | 6.85 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân (ATC) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu |