| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Toàn TDTT | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài Châu đốc | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tứ KG | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuyCameroon | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TiĐểu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ngọc Đức | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thy KH | 5.30 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý điếc | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ tóc dài | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Nghệ An | 5.70 | 5.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Vũng Tàu | 5.50 | 5.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc Ngộ em | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trinh Đồng Nai | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| khoaden_cantho | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc GV | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải tay trái | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý hủi | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân KH | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tautochanh | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu |