| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cường TDTT | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Đồng Tháp | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Đa | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty KH | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Chùa | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang tay trái | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật QK | 4.90 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy BL | Duy BL | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê HuyCường | Cường lai | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần minh việt | Rafaelviet | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ZIN917 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TÍNH 175 | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYCAO917 | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu |