| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Tuyết Trinh | Trinh Trần | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thị Oanh | OANH GV | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sóc trăng | Hà Sóc trăng | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Đình Viết Ngữ | Ngữ 5Ku | 2.00 | 1.85 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Hồng Hoa | Hoa Đà Lạt | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến ĐN | Yến ĐN | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Chi | Thu PQ | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Thuý | Thuý LA | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoa BMT | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Trang | Xuân Trang | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Bích Lệ | Maktina | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hồng Hà | Hà GV | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hữu Phước | Hữu Phước | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Như Quỳnh | Quỳnh Bến Cát | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Vĩnh | Vĩnh Luật Sư | 1.90 | 1.90 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu |
| Mã Thị Bích Tuyền | Tuyền Trà Vinh | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |