| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tô Minh Tuyến | Tuyến MT | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thuận Hoá | Thuận Hoá | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà | Trường Khanh | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Thị Kim Suê | Kim Suê | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dung Trần LA | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Kontum | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Khang An | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Kỳ Hoà | Trúc KH | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ly ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỷ.Phương ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Huỳnh | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đào Thị Thanh Trang | Khanh Khanh | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Thị Phương Ngoan | Ngoan CT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Sáng | Nina | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Hồng | Hoaxuongrong | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kiều Mỹ | Mary Nguyễn79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Hương | Hương Bình Dương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |