Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Nguyễn Thị Thanh Hương AB Nguyễn 2.25 2.25 Hồ sơ thi đấu
Lê Thị Thu Hà Bằng Lăng Tím 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Bùi thị Nguyên Sharanguyen 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Lương Kỳ Duyên Kỳ Duyên BD 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Tuyết Châu Amala Châu 2.30 2.25 Hồ sơ thi đấu
Đỗ Yến Nhi Nhi Tennis KH 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Bùi hoài giang Meomap 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiên Giang Giang Bình Dương 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Hải Yến Hải Yến 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Kim Vũng Tàu Kim Vũng Tàu 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Hoa Ớt Hiểm 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Hà Bình Dương Hà Bình Dương 3.30 3.30 Hồ sơ thi đấu
Hứa Mỹ Loan Loan HG 3.20 3.20 Hồ sơ thi đấu
Linh quân đội (HCM) 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Thuỳ Đan (HCM) 3.80 3.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Huyền Bé Huyền 3.95 3.75 Hồ sơ thi đấu
Sĩ Bội Ngọc (HCM) 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Minh Trang (HCM) 4.25 4.00 Hồ sơ thi đấu
Thảo Nguyên (Daklak) 3.90 3.75 Hồ sơ thi đấu
Phi Khanh (HCM) 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu