| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinh QN | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DIV | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dnthach | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| doan2501 | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Doanh doanh | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dongagassi | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DONGNGUYEN | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DoReMi | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duẩn KH | 4.35 | 4.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DucXMTayDo | DucXMTayDo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng | Dungsaigon | 0.00 | 0.00 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |
| Dũng Bạch Long | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Bến Cát | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng cận | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng oscar | 6.70 | 6.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng q2 | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |