Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
dungtennis 2.70 2.70 2.80 Hồ sơ thi đấu
huyhocmon 2.60 2.60 2.80 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trương Quân Quân Toyo 2.70 2.70 2.85 Hồ sơ thi đấu
Bùi Trọng Hậu cabasa 3.10 3.00 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nghĩa Đệ Nhất Nghĩa Đệ Nhất 3.10 3.00 2.90 Hồ sơ thi đấu
Dũng Tâm 3.00 2.75 2.90 Hồ sơ thi đấu
Michael Đỗ Michael Đỗ 0.00 0.00 2.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Quang Quang Head 2.70 2.70 3.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Văn Hòa Hòa Sagowater 2.50 2.50 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hà Hà nguyễn 3.10 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Đỗ Ngọc Minh Phúc Mikedo 2.95 2.90 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hữu Thuyết Neke 2.50 2.50 3.00 Hồ sơ thi đấu
Hoababua 3.00 2.75 3.00 Hồ sơ thi đấu
Phat TTP 3.25 3.25 3.00 Hồ sơ thi đấu
Phan Hoàng Kiệt Kiệt.Q7 3.25 3.25 3.00 Hồ sơ thi đấu
Lữ Đắc Dũng Ballex 2.70 2.70 3.10 Hồ sơ thi đấu
PhuongTTA 3.00 3.00 3.10 Hồ sơ thi đấu
kehaiphong 3.15 3.00 3.10 Hồ sơ thi đấu
Quốc Q&Q 3.10 3.00 3.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Duy Trung RF_Trung_RF 3.05 3.00 3.20 Hồ sơ thi đấu