| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Ngọc Trâm | Trâm Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hồng Hoà | Hồng Hoà PT | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trân ATM | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Ngọc Châu | O Châu | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Cẩm Duyên | Cẩm Duyên | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo Kỳ Hoà | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyệt Hoàng Thiên | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mary | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Dư Khánh Phương | Phương.Quốc KH | 1.30 | 1.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bế Thị Kim Thanh | Kim Thanh | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thu Trinh | Trinh Nguyễn | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Như Trinh | Trinh Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sinh Tư Hồng | Sinh Tư Hồng | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc GV | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoà Bích | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Thanh Thu Hương | Cá Rồng | 1.20 | 1.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Cẩm | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lan Thanh | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tạ Thị Phương | Phương Thiên | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu |