Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Huỳnh Thị Thảo Ngân Ngân KA 1.50 1.50 Hồ sơ thi đấu
Trí TTA 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trường HN 291 2.75 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Đăng Hưng Hưng DSS 2.40 2.25 Hồ sơ thi đấu
Hương (Tana) 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Châu Hoài Sơn Sơn DSS 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Võ Văn Quý Quý DSS 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Tý English 3.60 3.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thế Dũng Dũng Kiểm Định 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Trần Văn Bảo Bảo Đẹp Trai 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Mười Lốp 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Ngô Đình Chung 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Hồng Vân 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Khánh Kỳ Hoà Khánh KH 1.70 1.70 Hồ sơ thi đấu
Hương Yên Bái 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Tiên DSS 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Ngọc GV 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Hoài Phương Phương LV 1.70 1.65 Hồ sơ thi đấu
Anh Thư Thư 291 1.35 1.35 Hồ sơ thi đấu
Ngọc Trâm 1.90 1.80 Hồ sơ thi đấu