| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Trí Đức | Đức KH | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vương Nguyệt Phụng | Phụng PT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thu | Jenda | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Mỹ Hồng | Mỹ Hồng PT | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Châu Sahara | Châu Sahara | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Xuân Phước | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thiện Hoà | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thị Lệ Huyền | Jenny Nguyễn | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Loan LK | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Lê Gia | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Dư Khánh Phương | Phương.Quốc KH | 1.30 | 1.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trân ATM | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Vân | Vân GL | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Ngọc Châu | O Châu | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư TL | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu |