| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Lệ.Quốc | 1.80 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ái My | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Thị Thanh Thuỷ | Biển | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lương Thị Thanh Thảo | Thảo Lương | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Tuyết Anh | Tuyết Anh Lê | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Kim Thảo | Thảo LA | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Thị Ngọc Hương | Hương Lâm | 1.85 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Quốc Bảo Trân | tran tt | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Mỹ Khanh | Thúy Khanh | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Thị Ngọc Phương | Phương Masha | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| PHUONG TSN | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Thị Kim Giao | Giao Hữu | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Bảo Trân | Bảo Trân | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương Lê | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Sân bay | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Trang | Xuân Trang | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đào Thị Thanh Trang | Khanh Khanh | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lã Thị Lệ Thuý | Thuý Hự | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thượng Hứa Mai Linh | LynLyn | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hoài Thu | Thu Phạm | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu |