| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn Bắn | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luận Bình Định | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí THL | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuận đỉa | 5.75 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ B - Vũng Tàu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luân TG | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Khánh Hòa | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân KG | Nhân KG | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phúc CT | Phúc CT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức PT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thức An Phú | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Vũng Tàu | 5.50 | 5.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc GV | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Hoàng Phong | Phong Quân đội | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thọ thủ đức | 5.40 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Danh Tiệm Vàng | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tí Q10 | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm Kỳ Hòa | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật BL | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |