| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hương.Nhân | Hương KH | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo Bình Tân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Carot | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ha Ngân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thị Tài | Jessy Nguyễn | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Lan | Lan Vàng | 1.65 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Thị Như Anh Trâm | Trâm Trương | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bích Vân | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Kim Thảo | Thảo LA | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| PHUONG TSN | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Hoài Thu | Thu Phạm | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thanh | Thanh AG | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến Sóc Trăng | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Thị Tuyết Nhung | Nhung Phạm | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Oanh | Oanh Bình Dương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắm Lương | Thắm Lương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Myung Jin | Kim Ốm | 1.65 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Kim Phụng | Mười Ù | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoài Phương | Phương LV | 1.70 | 1.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Thuỳ Linh | Linh Đặng | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu |