| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiến Lái thiêu | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chóp Kỳ Hoà | Tennis Đẹp Lắm | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung Hương Giang | Giang CH | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| chung nguyễn | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chương | Chương Củ Chi | 0.00 | 0.00 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuyên Lốp | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Công Còi | Công Còi | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Công Hoàng Long | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| convitmap | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cubull | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cửng Lao Động | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cương (ATC) | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu |