Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Hoàng Thiên Phước Hoàng Thiên Phước 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Đinh Quốc Hưng Hưng Đinh 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Phạm Trung Kiệt Phạm Trung Kiệt 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Trần Huy Linh Trần Huy Linh 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Sơn Nguyễn Minh Sơn 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Lê Văn Dưỡng Dưỡng DS 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Vĩnh Hoà Nguyễn Vĩnh Hoà 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Hắc Thanh Hoàng Hắc Thanh Hoàng 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Lê Trần Quốc Duy Lê Trần Quốc Duy 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khoa Vinh Vinh Jame 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Đặng Văn Tuyên Tuyên Văn Thánh 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Đinh Bá Tiên Đinh Bá Tiên 2.40 2.20 Hồ sơ thi đấu
Lợi Văn Thánh 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Trịnh Đức Tiến Tiến Bia 2.20 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Vũ Nguyễn Vũ 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phí Thiên Việt Phí Thiên Việt 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
Huỳnh Minh Mẫn Huỳnh Minh Mẫn 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Dương Quốc Ân Dương Quốc Ân 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tòng Nguyễn Thanh Tòng 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu