| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Luân Trần | Luân ĐT | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tuyển | Tuyển Nhà Bè | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Quang Lâm | Nguyễn Quang Lâm | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trần Thụ | Toto Trần | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Minh Hoàng | Hoàng Tô | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn SP | 4.00 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liễu Pink | Yoo Trần | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Dũng | Nguyễn Thế Dũng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí Văn Thánh | 3.85 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Anh | Jimmy Nguyễn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lư Hùng | Lư Hùng | 2.85 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Balance | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Thuỳ Trang | Trang Sóc Trăng | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Bùi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phùng Trung Kiên | Kiên 18D | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu |