| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung KH | Trung KH | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Kha | Kha KH | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo CT | Thảo CT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Đăng Trị | Trị Q12 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thạch Dược | Thạch Dược | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| To KH | To KH | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tường Tanimex | Tường Tanimex | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh Đá | Vinh Đá | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Văn Công | Công Viscom | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thanh Tùng | Tùng Kudo | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Khải | Khải Keo TAG | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Xuân Thuỷ | Thuỷ GR | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thanh Hùng | Thanh Hùng | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Chiến | Chiến HN | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Đức Thoại | Thoại DDC | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sỹ Giao | Giao Tư Hồng | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Anh Chương | Sti 168 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ba Vương | Vương Soda | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |