| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuấn Anh HT | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn mực | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Minh Đức | DUCQNG | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hòa Q6 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Khánh Hòa | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý PCCC | Quý PCCC | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quý Cao | Quý Cao | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tú Lâm Đồng | Tú Lâm Đồng | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Càng LĐ | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn SP | 4.00 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Tứ Hùng | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| RafaVan | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Fairplay Kỳ Hòa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh Bình | BìnhPung | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Văn Lĩnh | Novak Lĩnh | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Viet Q7 | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Thanh Đa | Việt Thanh Đa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tài Ngáo | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sử VK | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |