| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tô Minh Tuyến | Tuyến MT | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Thị Ngọc Phượng | Phượng Tô | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Toan HG | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn KH | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toản Nha Trang | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn TDTT | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tồn Bóng Đá | Tồn Bóng Đá | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôn Văn Khánh | Khánh Trắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tony Tam | 2.30 | 2.20 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trà quận 6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trâm Đỗ | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trân ATM | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Chí Hiền | Chí Hiền | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Duy Viễn | Duy Viễn | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu |