| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Sỹ Giao | Giao Tư Hồng | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Anh Chương | Sti 168 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ba Vương | Vương Soda | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Soda | Hoàng Soda | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thuận Hoá | Thuận Hoá | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoài Anh | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Nhật Khanh | Nhật Khanh | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Tâm Chính | Chính Q2 | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Vương | BS Vương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Oanh | Oanh Bình Dương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Nam | BS Nam | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tú Lâm Đồng | Tú Lâm Đồng | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hằng Bến Cát | Hằng Bến Cát | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lim Hee Jung | Ms Lim | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dinh QN | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Thuý | Thuý LA | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quế Thanh | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tô Thị Ngọc Phượng | Phượng Tô | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Xuân Thanh | Thanh PT | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu |